Đang tải video...
Oceanus | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 2029, một nhà sinh vật biển và người chồng kỹ sư của cô mắc kẹt trong căn cứ nghiên cứu dưới đáy đại dương khi thảm hoạ ập xuống mặt đất. Ngoài sống sót, họ còn phải quyết định xem còn gì đáng để quay lên.
Toàn bộ 369 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 369
- Tốc độ nói
- 66 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 66 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 628 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 369 câu thoại, tổng 2.076 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“something big must have happened.”
→ thì hẳn đã có chuyện gì đó rất lớn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“he was caught in a tsunami.”
→ anh ấy bị sóng thần cuốn đi.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as soon as I get back there.”
→ ngay khi em về tới đó.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though I want to.”
→ dù anh rất muốn nói.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“You're the best engineer we have.”
→ Cậu là kỹ sư giỏi nhất chúng ta có.
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- It's gonna be really exciting”
→ - Được thấy các thuật toán ngôn ngữ chạy ngoài thực địa
16 từ đáng học trong Oceanus | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| offline | /ˈɔːˌflaɪn/ | tính từ | ngoại tuyến | 10 |
| pod | /pɑːd/ | danh từ | vỏ đậu | 10 |
| base | /beɪs/ | cơ sở | 8 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 5 | |
| shuttle | /ˈʃʌtəl/ | xe đưa đón | 5 | |
| drone | /droʊn/ | động từ | máy bay không người lái | 5 |
| dock | /dɑːkt/ | động từ | bến tàu, cập bến | 4 |
| auto | /ˈɔːtoʊ/ | danh từ | tự động | 4 |
| engineer | danh từ | kỹ sư | 4 | |
| contact | /ˈkɑːnˌtækt/ | liên lạc | 4 | |
| deployment | danh từ | sự triển khai | 3 | |
| been | đã | 3 | ||
| oxygen | /ˈɑːksədʒən/ | oxy | 3 | |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.