shuttle/ˈʃʌt.əl/noun
Danh từ chỉ xe đưa đón khách, thường ở sân bay.
a vehicle that makes regular short trips between places
The hotel offers a free airport shuttle.
Khách sạn có xe trung chuyển miễn phí ra sân bay.
Câu thoại thật có chữ “shuttle”
A space shuttle!
Một cái tàu con thoi!
We each came back to fix the shuttle!
Mỗi đứa bọn tôi đều quay lại để sửa cái tàu con thoi!
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim
We found out someone tampered with the shuttle.
Bọn tôi phát hiện có kẻ đã can thiệp vào tàu con thoi.
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim