Đang tải video...
That '70s Show — Buổi hẹn bất chợt của Red và Kitty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch That '70s Show Streaming on Peacock: https://pck.tv/3Tl7eOW After a Cosmo magazine quiz rates their marriage as completely unspontaneous, Kitty (Debra Jo Rupp) demands a change of pace. Red (Kurtwood Smith) attempts a grand, unpredictable gesture by switching up their dinner plans—only to fi
Toàn bộ 114 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 257 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 114 câu thoại, tổng 598 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna tell you something, Red.”
→ Em nói cho anh nghe cái này, Red.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“that fancy. I have to shave your neck.”
→ sang trọng như thế. Em phải cạo gáy cho anh.
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Well, I changed my mind.”
→ Ừ thì, anh đổi ý.
Tương lai với will13 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“It'll be worth the trip.”
→ Đi một chuyến rất đáng đấy ạ.
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“May I take your name?”
→ Cho tôi xin tên ạ?
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Oh, no. No, I'm not pouting.”
→ Ồ không. Không, em không phụng phịu.
9 từ đáng học trong That '70s Show — Buổi hẹn bất chợt của Red và Kitty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 8 | |
| neck | /nek/ | danh từ | cái cổ | 5 |
| lion's | /ˈlaɪənz/ | danh từ | của sư tử | 4 |
| vein | /veɪn/ | danh từ | tĩnh mạch | 3 |
| wife | /waɪf/ | vợ | 3 | |
| ham | /hæm/ | động từ | giăm bông | 2 |
| quiz | bài kiểm tra | 2 | ||
| steak | /steɪk/ | danh từ | bít tết | 2 |
| fancy | /ˈfænsi/ | thích | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.