vein/veɪn/noun
Danh từ chỉ tĩnh mạch hoặc mạch máu.
a blood vessel that carries blood toward the heart
A nurse inserted a needle into the patient’s vein.
Y tá đã đưa kim tiêm vào tĩnh mạch của bệnh nhân.
Câu thoại thật có chữ “vein”
Neck vein. Neck vein.
Gân cổ. Gân cổ.
Red? Honey, honey, your neck vein.
Red? Anh yêu, anh yêu, gân cổ anh.
I feel like this is more in that vein.
Tôi cảm thấy như điều này là nhiều hơn trong tĩnh mạch đó.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV