test/test/noun
Danh từ chỉ bài kiểm tra hoặc thử nghiệm kiến thức.
an exam to measure knowledge or ability
We have a math test tomorrow.
Chúng tôi có bài kiểm tra toán vào ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “test”
Test it.
Kiểm tra đi con
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Simulation test?
Thi mô phỏng á?
Your graded test.
Bài kiểm tra đã chấm của em.
The Good Student (2006) — phim