steak/steɪk/noun
Danh từ chỉ miếng thịt bò lớn, thường được nướng hoặc chiên.
a thick slice of meat
I ordered a steak for dinner.
Mình gọi một miếng bít tết cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “steak”
I love steak.
Tôi yêu bít tết.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Cheers to steak.
Dô vì món bít tết!
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Let's cut this steak.
Hãy cắt miếng bít tết này.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV