Đang tải video...
I Was Raised as a "Nice Jewish Girl" | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Từ bé, Nakuset bị đưa khỏi nhà ở Thompson, Manitoba và cho làm con nuôi một gia đình Do Thái ở Montreal. Hành trình cô giành lại bản sắc người bản địa của mình, với sự giúp đỡ của bà.
Toàn bộ 245 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 245
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 516 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 245 câu thoại, tổng 1.831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động13 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And then it was gone.”
→ Rồi ý nghĩ ấy biến mất.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“The Native Women's Shelter has been looking really hard”
→ Nhà tạm lánh cho Phụ nữ Bản địa đã nỗ lực rất nhiều
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“because she was absolutely the best influence in my life.”
→ vì bà tuyệt đối là ảnh hưởng tốt đẹp nhất trong đời tôi.
be going to — dự định10 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“They're never going to admit.”
→ Họ sẽ chẳng bao giờ thừa nhận
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and I wanted to be loved.”
→ và tôi muốn được yêu thương.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“what is my purpose, what is my path.”
→ mục đích của mình là gì, con đường của mình là gì.
16 từ đáng học trong I Was Raised as a "Nice Jewish Girl" | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| indigenous | /ˌɪnˈdɪdʒənəs/ | tính từ | bản địa | 10 |
| children | danh từ | trẻ em | 9 | |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa | 8 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| women's | /ˈwɪmənz/ | danh từ | của phụ nữ | 5 |
| adopted | /əˈdɑːptɪd/ | nhận nuôi | 4 | |
| worker | danh từ | công nhân | 4 | |
| plane | danh từ | máy bay | 4 | |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 4 | |
| been | đã | 3 | ||
| executive | điều hành | 3 | ||
| director | /dərˈektər/ | giám đốc | 3 | |
| minister | danh từ | bộ trưởng | 3 | |
| award | danh từ | giải thưởng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.