Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhận nuôi” tiếng Anh là gì?

“nhận nuôi” trong tiếng Anh là adopt, adopted, adoption /əˈdɑːpt/.

Trang này lấy ví dụ từ 83 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

adopt/əˈdɑːpt/verb

Động từ chỉ hành động nhận nuôi hoặc áp dụng ý tưởng.

to take into one's family or use a method/idea

They decided to adopt a child.

Họ đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.

Câu thoại thật có chữ “adopt”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

adopted/əˈdɑːptɪd/adjective

Tính từ chỉ được nhận nuôi hoặc con nuôi.

legally taken into another family as a child

He is their adopted son.

Cậu ấy là con nuôi của họ.

Câu thoại thật có chữ “adopted”

Học cả bộ “Gia đình”

adoption/əˈdɑːpʃən/noun

Danh từ chỉ việc nhận nuôi hoặc con nuôi.

the act of legally taking a child into your family

The couple is going through the adoption process.

Cặp đôi đang tiến hành thủ tục nhận con nuôi.

Câu thoại thật có chữ “adoption”

Học cả bộ “Gia đình”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt