Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bản địa” tiếng Anh là gì?

“bản địa” trong tiếng Anh là native, indigenous /ˈneɪtɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 77 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

native/ˈneɪtɪv/adjective

Tính từ chỉ người hoặc vật bản địa, gốc.

born in a particular place

She is a native speaker of Spanish.

Cô ấy là người bản ngữ tiếng Tây Ban Nha.

Câu thoại thật có chữ “native”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/adjective

Tính từ chỉ sự bản địa, nguyên gốc.

originating naturally in a particular region or environment

These plants are indigenous to Southeast Asia.

Những cây này là bản địa của Đông Nam Á.

Câu thoại thật có chữ “indigenous”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt