worker/ˈwɜːrkər/noun
Danh từ chỉ công nhân hoặc người lao động.
a person who works, especially one doing a particular job
The factory has 500 workers.
Nhà máy có 500 công nhân.
Câu thoại thật có chữ “worker”
How do I see this difficult co-worker?
Tôi thấy người đồng nghiệp khó tính này như thế nào?
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
I'm a good worker. I'm always on time.
Tôi làm việc tốt. Lúc nào tôi cũng đúng giờ.
The Profound Loneliness of Being Deported | The New Yorker — phim
I wasn't a lawyer, a social worker, nothing like that.
Tôi không phải luật sư, không phải nhân viên xã hội, chẳng gì cả.
Crossed Over — phim