Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Anchored Out: Evicted at Sea | The New Yorker Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim theo chân cộng đồng sống trên thuyền ở vịnh San Francisco khi những con thuyền của họ trở thành mục tiêu của một khu dân cư giàu có muốn dẹp bỏ họ - phơi bày mặt tối của xung đột giai tầng ở California.

Toàn bộ 323 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
323
Tốc độ nói
84 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 84 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 694 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 323 câu thoại, tổng 2.175 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“People should have access to bathrooms.”

→ Người ta phải được tiếp cận nhà vệ sinh chứ.

Thể bị động8 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“everybody whose boat was crushed”

→ tất cả những người bị nghiền nát thuyền

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“I'm much younger than most of my neighbors,”

→ tôi trẻ hơn phần lớn hàng xóm của mình nhiều,

be going to — dự định15 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“- He's gonna take it!”

→ - Anh ta sắp lấy thuyền đấy!

Động từ + to + động từ13 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“you're gonna want to do this soon.”

→ anh sẽ muốn làm việc đó sớm thôi.

Quá khứ tiếp diễn6 lần

Công thức: was/were + V-ing

“Everybody was building their own boats,”

→ Ai cũng tự đóng lấy thuyền của mình,

16 từ đáng học trong Anchored Out: Evicted at Sea | The New Yorker Documentary

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người11
boat/boʊt/thuyền11
beenđã6
anchorage/ˈæŋkərədʒ/danh từnơi neo đậu4
bay/beɪ/danh từvịnh4
marry/ˈmeriɪŋ/kết hôn4
redwooddanh từcây gỗ đỏ3
access/ˈækˌses/truy cập3
hurry/ˈhɜːri/vội vàng3
wantedtính từbị truy nã2
bettertính từtốt hơn2
houseboat/ˈhaʊsˌboʊt/danh từnhà thuyền2
sailboat/ˈseɪlˌboʊt/danh từthuyền buồm2
crushed/krʌʃt/tính từnghiền nát2
legal/ˈliːɡəl/pháp lý2
authoritythẩm quyền2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.