hurry/ˈhɜːri/verb
Động từ chỉ hành động vội vã, nhanh chóng.
to do something quickly
We need to hurry or we’ll miss the bus.
Chúng ta cần vội vã kẻo trễ xe buýt.
Câu thoại thật có chữ “hurry”
Hurry up.
Nhanh lên.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
Hurry up!
Nhanh lên!
Better hurry.
Nhanh lên thì hơn.
Prom Night — phim