boat/boʊt/noun
Danh từ chỉ thuyền hoặc phương tiện di chuyển trên nước.
a small vehicle used for traveling on water
They crossed the river by boat.
Họ đã vượt sông bằng thuyền.
Câu thoại thật có chữ “boat”
The boat's there.
Thuyền ở đó.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Pop her boat!
Chọc thuyền của cô bé nào!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Get to the boat!
Ra thuyền ngay!