Đang tải video...
Easy Japanese Visual Story: Drinks - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Kể chuyện bằng hình cho người mới bắt đầu, xoay quanh các loại đồ uống.
Toàn bộ 115 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 115
- Tốc độ nói
- 106 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 106 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 96 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 115 câu thoại, tổng 520 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“スイちゃんが歩いています”
→ Sui đang đi bộ.
Thì quá khứ19 lần
Công thức: ~た / ~ました
“不思議でした”
→ Lạ thật.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“雪だるまはいません”
→ Không có người tuyết.
Thể lịch sự85 lần
Công thức: ~です / ~ます
“体に良いです”
→ Tốt cho cơ thể.
16 từ đáng học trong Easy Japanese Visual Story: Drinks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 60 |
| 麦茶 | danh từ | trà lúa mạch | 14 | |
| 冷蔵庫 | /reizōko/ | danh từ | tủ lạnh | 14 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 12 |
| ラムネ | /ramune/ | danh từ | nước ngọt ramune | 11 |
| 雪だるま | danh từ | người tuyết | 10 | |
| 棚 | /tana/ | danh từ | kệ | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| ピン | /pin/ | trạng từ | đinh ghim | 6 |
| ポン | /pon/ | danh từ | bốp | 5 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 5 |
| 飲み物 | /nomimono/ | danh từ | đồ uống | 5 |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 4 |
| キー | /kī/ | danh từ | chìa khoá | 4 |
| レジ | /reji/ | danh từ | quầy tính tiền | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.