Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

5 Everyday Culture Shocks Living in Canada - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Meiling kể những khác biệt đời thường giữa Trung Quốc và Canada.

Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
164
Tốc độ nói
178 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 313 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 164 câu thoại, tổng 998 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản8 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是总体来说”

→ Nhưng nói chung

Câu điều kiện7 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果我不问的话”

→ Nếu mình không hỏi

Câu chữ 把6 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“他们把这盒巧克力”

→ Họ đã lấy giấy gói

So sánh hơn5 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说去年的冬天”

→ Ví dụ mùa đông năm ngoái

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“你可能听说过”

→ Có lẽ bạn từng nghe nói

Nêu nguyên nhân3 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因为我们习惯了”

→ bởi vì chúng mình quen rồi

16 từ đáng học trong 5 Everyday Culture Shocks Living in Canada

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
加拿大/jiānádà/danh từCanada18
热水/rèshuǐ/danh từnước nóng10
请客/qǐngkè/động từđãi khách, mời8
垃圾/lājī/danh từrác7
包装/bāozhuāng/động từđóng gói6
分类/fēnlèi/động từphân loại6
各/gè/đại từmỗi6
日常生活/rìchángshēnghuó/cụm từsinh hoạt thường ngày5
礼物/lǐwù/danh từquà tặng5
铲danh từxẻng, xúc4
课程/kèchéng/danh từkhoá học4
下雪/xiàxuě/động từđổ tuyết4
来说/láishuō/nói về4
凉水danh từnước lạnh3
结账động từthanh toán3
差异/chāyì/danh từsự khác biệt3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.