say/seɪ/verb
Động từ chỉ hành động nói hoặc bày tỏ ý kiến.
to speak or express in words
What did she say to you?
Cô ấy đã nói gì với bạn?
Câu thoại thật có chữ “say”
Come on, say!
Nào, nói!
Meghan Trainor - Lips Are Movin — bài hát
Say say hey...
Em nói rằng, hey
Christina Aguilera - Your Body — bài hát
Say it. Say it.
Nói đi. Nói đi.