Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nổi tiếng” tiếng Anh là gì?

“nổi tiếng” trong tiếng Anh là famous, celebrity, celeb, eminent /ˈfeɪməs/.

Trang này lấy ví dụ từ 194 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

famous/ˈfeɪməs/adjective

Tính từ chỉ nổi tiếng hoặc được nhiều người biết.

known by many people

She is a famous actress.

Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.

Câu thoại thật có chữ “famous”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

celebrity/səˈlebrɪti/noun

Danh từ chỉ người nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

a famous person, especially in entertainment or sport

The restaurant is popular among celebrities.

Nhà hàng này được nhiều người nổi tiếng ưa thích.

Câu thoại thật có chữ “celebrity”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

celeb/səˈleb/noun

Danh từ chỉ người nổi tiếng, không chính thức.

a famous person, especially in entertainment

The party was full of celebs and influencers.

Bữa tiệc đầy những người nổi tiếng và influencer.

Câu thoại thật có chữ “celeb”

  • Celeb stylist Mitch Stone tells us 'Too-long always ages a woman.

    Nhà tạo mẫu tóc cho người nổi tiếng Mitch Stone đã từng nói ' Tóc quá dài luôn làm 1 người phụ nữ trông già hơn.

    8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV

  • Recommending his clients focus on their skin tone when choosing a color, celeb colorist

    Gợi ý cho khách hàng để ý sắc tố da khi chọn màu sắc, thợ nhuộm tóc cho người nổi tiếng

    8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

eminent/ˈemənənt/adjective

Tính từ chỉ sự nổi tiếng, xuất sắc.

famous and respected, especially in a particular field

She is an eminent scientist in the field of genetics.

Cô ấy là nhà khoa học xuất chúng trong lĩnh vực di truyền học.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt