Đang tải video...
My Trip to Taiwan - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyến đi Đài Loan của tôi
Toàn bộ 167 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 167
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 491 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 167 câu thoại, tổng 1.320 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“It has the largest damper ball in the world,”
→ Nó sở hữu quả đầm lắc lớn nhất thế giới,
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“2/3 of this island is forested mountains”
→ 2/3 diện tích Đài Loan được bao phủ bởi rừng núi,
Mệnh đề quan hệ13 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is nearly 300 years old”
→ được xây dựng gần 300 năm trước
There is / There are6 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“so there were lanterns everywhere.”
→ nên đèn lồng treo khắp mọi nơi, tạo nên một khung cảnh vô cùng lung linh.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“like I'm making something I'm going to post”
→ giống như, tôi làm để đăng tải,
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“or have to be done a certain way.”
→ hoặc phải theo một tiêu chuẩn nhất định.
16 từ đáng học trong My Trip to Taiwan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sunset | /ˈsʌnˌset/ | danh từ | hoàng hôn | 4 |
| skyline | /ˈskaɪˌlaɪn/ | đường chân trời | 3 | |
| art | /ɑːrt/ | danh từ | nghệ thuật | 3 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 2 | |
| itinerary | /aɪˈtɪnərˌeri/ | danh từ | lịch trình | 2 |
| lighthouse | /ˈlaɪtˌhaʊs/ | danh từ | ngọn hải đăng | 2 |
| scenic | /ˈsiːnɪk/ | có cảnh đẹp | 2 | |
| ferry | danh từ | chuyến phà | 2 | |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | động từ | khu nghỉ dưỡng | 2 |
| historic | /hɪˈstɔːrɪkəli/ | lịch sử | 2 | |
| building | danh từ | tòa nhà | 2 | |
| therapy | /ˈθerəpi/ | liệu pháp | 2 | |
| bike | danh từ | xe đạp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.