Đang tải video...
Beginner Japanese: Visiting a Pottery Market - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chieko kể chuyến đi chợ gốm, tả các món đồ gốm bằng tiếng Nhật chậm và rõ.
Toàn bộ 162 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 162
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 294 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 162 câu thoại, tổng 1.173 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì11 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“まるでパズルみたいです。”
→ Cứ như trò xếp hình vậy.
Xin phép3 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“とてもいい感じです。”
→ Cảm giác rất hay.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“右の方に行くことができます。”
→ Có thể đi về phía bên phải.
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“丸くなっています。”
→ Dáng tròn.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“見てください。”
→ Mọi người nhìn xem.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ここから、裏庭に入ることができます。”
→ Từ đây có thể đi vào vườn sau.
16 từ đáng học trong Beginner Japanese: Visiting a Pottery Market
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 93 |
| な | /na/ | (nhấn) | 29 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 26 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 18 |
| 作品 | /sakuhin/ | danh từ | tác phẩm | 10 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 8 |
| 作家 | /sakka/ | danh từ | nhà văn | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 7 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 6 |
| ボウル | /bōru/ | danh từ | tô | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 陶器 | /tōki/ | danh từ | đồ sứ | 5 |
| テーブル | /tēburu/ | danh từ | cái bàn | 5 |
| 陶芸 | danh từ | nghệ thuật gốm | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Rabbit and Frog 7: Hanging the Teru Teru Bozu
- Vlog 08: Delicious Food in Malaysia
- A beginner at goldfish scooping tries to see how good he can become in just one day, and ends up rivalling a pro!
- Happy new year! [Japanese listening comprehension: New Year] Japanese new year’s day / Easy Japanese
- Absolute Beginner Japanese Comprehensible Input
- Easy Japanese conversation (N5 | N4)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.