Đang tải video...
7 Japanese Phrases That Might Sound Rude - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thầy Tanaka giải thích 7 cách nói tưởng bình thường nhưng lại khiến người Nhật thấy khiếm nhã.
Toàn bộ 158 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 158
- Tốc độ nói
- 220 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 220 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 282 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 158 câu thoại, tổng 1.170 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phỏng đoán6 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“これは知っている方も多いかもしれませんが、”
→ Cái này chắc nhiều người đã biết,
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“よかったら、辞書を貸しましょうか?”
→ Nếu được thì thầy cho em mượn từ điển nhé?
Nên làm gì3 lần
Công thức: ~ほうがいい
“気をつけた方がいい言葉です。”
→ nên đây là từ cần cẩn thận.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“感謝を伝えたいとき、シンプルに”
→ Khi muốn cảm ơn, chỉ cần nói đơn giản
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“このフレーズなら、柔らかく断ることができますよ。”
→ Câu này thì có thể từ chối một cách mềm mỏng đấy.
Đang làm gì14 lần
Công thức: ~ている
“相手と2人で話しているときは、”
→ nên khi nói chuyện tay đôi với đối phương
16 từ đáng học trong 7 Japanese Phrases That Might Sound Rude
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 59 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 29 |
| な | /na/ | (nhấn) | 18 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 17 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 14 |
| 失礼 | /shitsurei/ | danh từ | thất lễ | 14 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 13 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 13 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 11 |
| エッグ | /eggu/ | danh từ | Egg (tên nhân vật) | 11 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 9 |
| どうも | /dōmo/ | trạng từ | thế nào ấy, dù sao | 8 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.