Đang tải video...
7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
7 thói quen của người giàu sẽ thay đổi cuộc sống của bạn
Toàn bộ 307 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 307
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 669 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 307 câu thoại, tổng 3.288 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“And when you have analyzed it,”
→ Và khi mà bạn phân tích nó
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“their time so that they can get the biggest return on their time investment.”
→ Thời gian của họ, cũng chính là thứ họ đầu tư đem lại lợi nhuận cao nhất
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that if you are not affluent yourself and you want to be surrounded with”
→ Rằng nếu bản thân bạn không giàu có và bạn muốn được bao quanh bởi
Động từ + to + động từ21 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and I really want to set”
→ Và tôi thật sự muốn thiết lập lại
be going to — dự định17 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“But again, if you're going to reach that level,”
→ Nhưng một lần nữa, bạn đạt được cấp độ đó
have to — sự bắt buộc16 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“but you have to get out of there.”
→ Nhưng bạn phải ra khỏi nó
16 từ đáng học trong 7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 38 | ||
| affluent | /ˈæfluənt/ | tính từ | giàu có | 17 |
| transformation | /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | biến đổi | 11 | |
| surround | /sərˈaʊndɪd/ | bao quanh | 8 | |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | 8 |
| women | danh từ | phụ nữ | 7 | |
| network | /ˈneˌtwɜːrkɪŋ/ | động từ | mạng lưới | 7 |
| lifestyle | /ˈlaɪfˌstaɪl/ | danh từ | lối sống | 6 |
| dreamer | /ˈdriːmər/ | danh từ | người mơ mộng | 5 |
| noise | danh từ | tiếng ồn | 5 | |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 5 |
| troubleshooting | /ˈtrʌbəlˌʃuːtɪŋ/ | danh từ | xử lý sự cố | 4 |
| laser | danh từ | tia laser | 4 | |
| access | /ˈækˌses/ | truy cập | 4 | |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 4 |
| routine | /ruˈtiːn/ | thói quen | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.