Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I used to be insecure and envy others. Here's my advice. - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Tôi đã từng bất an và ghen tị với người khác. Đây là lời khuyên của tôi.

Toàn bộ 123 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
123
Tốc độ nói
143 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 590 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 123 câu thoại, tổng 1.783 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“girls looks, specifically their bodies. I was teased for being too skinny; I don't”

→ ngoại hình của những cô gái khác, cụ thể là cơ thể của họ. Tôi bị trêu chọc vì quá gầy; Tôi không

So sánh hơn2 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“experience it more than adults. So, I'd say that's the first thing that happened.”

→ trải nghiệm điều đó nhiều hơn người lớn. Vì vậy, tôi muốn nói rằng đó là điều đầu tiên xảy ra.

Mệnh đề quan hệ8 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“the girl in that photo, or really, any girl whose body looked like hers.”

→ cô gái trong bức ảnh đó, hay, bất kỳ cô gái nào có thân hình giống cô ấy.

Quá khứ đơn53 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“envy actually led me to something good.”

→ thực sự đã dẫn tôi đến một điều gì đó tốt đẹp.

Động từ khuyết thiếu19 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“that we should pay very close attention to¦”

→ mà chúng ta nên hết sức chú ý…

Tương lai với will9 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“you're so skinny!, or watch out you'll break.”

→ bạn gầy quá!" , hoặc "cẩn thận đấy, bạn sẽ tan vỡ mất".

16 từ đáng học trong I used to be insecure and envy others. Here's my advice.

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
envy/ˈenvi/đố kỵ21
bettertính từtốt hơn6
peoplemọi người6
hostile/ˈhɑːstəl/tính từthù địch4
optiondanh từlựa chọn3
photo/ˈfoʊˌtoʊ/ảnh3
beenđã2
serenity/sərˈenəti/danh từsự thanh thản2
membership/ˈmembərˌʃɪp/danh từtư cách thành viên2
destruction/dɪˈstrʌkʃən/phá hủy2
beingcon người2
acknowledge/ækˈnɑːlɪdʒ/động từthừa nhận2
comparison/kəmˈperəsən/danh từso sánh2
insecure/ˈɪnsəkjər/tính từbất an2
gapkhoảng cách2
skinny/ˈskɪni/gầy2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.