Đang tải video...
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trở thành một ông chủ | Bí mật đằng sau thành công của tôi
Toàn bộ 450 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 450
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 759 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 450 câu thoại, tổng 3.412 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I'm, like, the biggest cheerleader”
→ Tôi như một cổ động viên nhiệt thành nhất
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I wouldn't have been able to grow”
→ Tôi sẽ không thể phát triển
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This is called decision fatigue.”
→ Đây được gọi là sự mệt mỏi khi quyết định.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“and then, no matter what, I have to focus”
→ và sau đó, bất kể thế nào, tôi phải tập trung
be going to — dự định27 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“like, you're gonna freaking flake.”
→ giống như, bạn sẽ bùng hẹn
Động từ + to + động từ25 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“and you need to exercise.”
→ và bạn cần phải tập thể dục.
16 từ đáng học trong BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 14 | ||
| boss | /bɑːs/ | danh từ | sếp | 14 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| being | con người | 6 | ||
| working | làm việc | 4 | ||
| pillar | tính từ | cây cột trụ | 4 | |
| exercise | tập thể dục | 4 | ||
| been | đã | 3 | ||
| flake | danh từ | bông tuyết | 3 | |
| therapy | /ˈθerəpi/ | liệu pháp | 3 | |
| willpower | /ˈwɪlˌpaʊər/ | danh từ | ý chí | 3 |
| therapist | /ˈθerəpəst/ | danh từ | nhà trị liệu | 3 |
| uncomfortable | /ənˈkʌmfərtəbəl/ | không thoải mái | 3 | |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh | 3 | |
| tough | /tʌf/ | khó khăn | 3 | |
| barry's | /ˈbæriz/ | danh từ | của Barry | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.