achieve/əˈtʃiːv/verb
Động từ chỉ hành động đạt được hoặc hoàn thành mục tiêu.
to successfully reach a goal or result by effort or skill
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Câu thoại thật có chữ “achieve”
To achieve the goal...
Đạt cho được mục tiêu...
They're different mental processes and they achieve dramatically different results.
Họ quá trình thần kinh khác nhau và họ đạt được kết quả đáng kể khác nhau.
How to Memorize Fast and Easily - Tập 1 — chương trình TV
You want to learn faster so you can achieve faster.
Bạn muốn học nhanh hơn để có thể đạt được thành tích nhanh hơn.
Speed Learning: Learn In Half The Time | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV