Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Ordering Food - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Learn mandarin Chinese Naturally Via Story: https://www.youtube.com/playlist?list=PL4lMAYU-3HlN_vfDobt28sNXR5QFDTuhM

Toàn bộ 99 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
99
Tốc độ nói
68 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 90 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 99 câu thoại, tổng 346 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì5 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“你要吃什么?”

→ Anh chị dùng gì ạ?

Phủ định5 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“莉莉说,不对”

→ Lily nói: Không đúng rồi.

Hoàn thành, thay đổi4 lần

Công thức: động từ + 了

“菜来了一盘牛肉”

→ Món tới rồi. Một đĩa thịt bò,

16 từ đáng học trong Ordering Food

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
莉莉/lìlì/Lili (tên người)28
鸡肉/jīròu/danh từthịt gà10
服务员/fúwùyuán/danh từnhân viên phục vụ8
码/mǎ/danh từmã, cỡ5
扫/sǎo/động từquét5
夹/jiá/danh từkẹp4
一块/yíkuài/số từmột miếng4
两碗/liǎngwǎn/số từhai bát3
一盘/yìpán/số từmột đĩa3
约会/yuēhuì/danh từbuổi hẹn hò3
米饭/mǐfàn/danh từcơm3
宫保鸡/gōngbǎojī/danh từgà Cung Bảo2
买单/mǎidān/danh từthanh toán, tính tiền2
请客/qǐngkè/động từđãi khách, mời2
付钱/fùqián/động từtrả tiền2
说好/shuōhǎo/động từđã hẹn, đã thoả thuận2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.