Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Moving House - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Are you JLPT N5 level? Let’s test your Japanese listening skills! 🇯🇵 In this video, I talk about my recent life in simple and easy Japanese:🏠 Moving to a new apartment in the Netherlands🌸 Visiting a beautiful flower parade🍜 Eating delicious international food (Vietnamese, Nepalese, Middle Eastern) This video is perfect for beginners (JLPT N5–N4).I speak slowly and use simple words so you can
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 135 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 59 câu thoại, tổng 491 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“動物や キャラクターの形をしています。”
→ Chúng có hình con vật hay nhân vật hoạt hình.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“今の家から 新しい”
→ từ nhà bây giờ chuyển sang
Thì quá khứ22 lần
Công thức: ~た / ~ました
“最近 お花のパレードを見ました。”
→ Gần đây tôi đã xem một cuộc diễu hành hoa.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“足りない。 少ないです。少ない”
→ không đủ. Ít lắm. Ít.
Thể lịch sự38 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こんな感じです。”
→ Trông như thế này.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Moving House
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 46 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 23 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| お花 | /ohana/ | danh từ | hoa | 7 |
| パレード | /parēdo/ | danh từ | cuộc diễu hành | 6 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 6 |
| アパート | /apāto/ | danh từ | căn hộ | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| な | /na/ | (nhấn) | 5 | |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 4 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 4 |
| 引っ越し | /hikkoshi/ | danh từ | chuyển nhà | 4 |
| ベトナム | /betonamu/ | danh từ | Việt Nam | 4 |
| トピック | /topikku/ | danh từ | chủ đề | 4 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.