Đang tải video...
A fried chicken restaurant was scolded by Malay netizens for playing the racial card! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cửa hàng gà rán bị cư dân mạng Malaysia ném đá vì chiêu trò phân biệt chủng tộc! Liệu mô hình kinh doanh này có tồn tại được không? 【#Tin tức thả ga ngày 5/8】
Toàn bộ 652 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 652
- Tốc độ nói
- 271 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 271 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 832 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 652 câu thoại, tổng 3.617 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân58 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“可能是因為啊”
→ Có lẽ là vì
Tương phản19 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我個人覺得”
→ Nhưng với riêng tôi mà nói
Thể bị động15 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“被focus”
→ Bị gián đoạn
So sánh hơn15 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如他可以講”
→ Ví dụ có thể nói
Câu điều kiện8 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“但更重要是嗯”
→ Nhưng điều quan trọng là
Câu chữ 把7 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“嗯去把你的品牌”
→ Để xây dựng thương hiệu
16 từ đáng học trong A fried chicken restaurant was scolded by Malay netizens for playing the racial card!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 華人 | /huárén/ | danh từ | người Hoa | 16 |
| 華 | /huá/ | danh từ | Hoa | 13 |
| 馬來 | /mǎlái/ | danh từ | Mã Lai | 11 |
| 社 | /shè/ | danh từ | xã, hội | 11 |
| 罵 | /mà/ | động từ | mắng | 11 |
| 道歉 | /dàoqiàn/ | động từ | xin lỗi | 10 |
| 社群 | /shèqún/ | danh từ | cộng đồng mạng | 9 |
| 產品 | /chǎnpǐn/ | danh từ | sản phẩm | 9 |
| 這件 | /zhèjiàn/ | số từ | cái này | 9 |
| 比方 | /bǐfāng/ | danh từ | ví như | 7 |
| 炸雞 | /zhàjī/ | danh từ | gà rán | 7 |
| 一開 | /yìkāi/ | số từ | vừa mở | 6 |
| 優質 | /yōuzhì/ | danh từ | chất lượng cao | 6 |
| 馬來人 | /mǎláirén/ | danh từ | người Mã Lai | 6 |
| 討論 | /tǎolùn/ | động từ | thảo luận | 6 |
| 光環 | /guānghuán/ | danh từ | vầng hào quang | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.