Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

热情 vs 热烈: Enthusiastic or Intense? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Link to Exercises (Public Preview): https://chinesezerotohero.teachable.com/courses/topics-in-chinese-linguistics/lectures/48429348

Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
113
Tốc độ nói
166 từ/phút
Từ thông dụng
61%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 172 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 113 câu thoại, tổng 579 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn7 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比方说热烈的火焰”

→ Chẳng hạn: ngọn lửa hừng hực.

Nêu nguyên nhân5 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以非常热的火”

→ nên ngọn lửa rất nóng

Đã từng2 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“不过如果我们想要强调热心的态度”

→ Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh thái độ nhiệt tâm,

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你在YouTube上面观看的话”

→ Nếu bạn đang xem trên YouTube

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是现在大家又找回来了”

→ nhưng bây giờ mọi người đã tìm lại được

Có thể, biết làm18 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“人才能有感情”

→ Con người mới có tình cảm.

16 từ đáng học trong 热情 vs 热烈: Enthusiastic or Intense?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
热情/rèqíng/danh từnhiệt tình41
热烈/rèliè/tính từnồng nhiệt, mãnh liệt23
形容/xíngróng/danh từmiêu tả10
情/qíng/danh từtình cảm8
老师/lǎoshī/danh từgiáo viên7
有感/yǒugǎn/tính từcó cảm nhận6
找回/zhǎohuí/động từtìm lại5
比方说/bǐfāngshuō/cụm từví dụ như5
大家伙/dàjiāhuo/danh từmọi người4
火焰/huǒyàn/danh từngọn lửa4
欢迎/huānyíng/động từhoan nghênh4
郑/zhèng/danh từTrịnh (họ)3
掌声/zhǎngshēng/danh từtiếng vỗ tay3
充满热情/chōngmǎnrèqíng/danh từtràn đầy nhiệt huyết3
消磨/xiāomó/động từmài mòn, tiêu hao3
殆尽/dàijìn/động từcạn kiệt3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.