Đang tải video...
Absolute Beginner Japanese: Story Listening at the Convenience Store - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Kể chuyện kiểu story listening cho người mới bắt đầu, bối cảnh là cửa hàng tiện lợi Nhật.
Toàn bộ 98 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 98
- Tốc độ nói
- 111 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 87 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 98 câu thoại, tổng 553 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“おにぎりが話しています”
→ Cơm nắm đang nói chuyện.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“僕を買ってください”
→ Mua tớ đi.
Thì quá khứ14 lần
Công thức: ~た / ~ました
“おにぎりが言いました”
→ Cơm nắm nói.
Phủ định8 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“分かりません”
→ Tớ không biết.
Thể lịch sự75 lần
Công thức: ~です / ~ます
“棚があります”
→ Có một cái kệ.
16 từ đáng học trong Absolute Beginner Japanese: Story Listening at the Convenience Store
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 54 |
| おにぎり | /onigiri/ | danh từ | cơm nắm | 23 |
| まる | /maru/ | tính từ | tròn | 16 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 15 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| 入り | /iri/ | động từ | có chứa, vào | 8 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 棚 | /tana/ | danh từ | kệ | 6 |
| 鮭 | /sake/ | danh từ | cá hồi | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| ポン | /pon/ | danh từ | bốp | 3 |
| ピン | /pin/ | trạng từ | đinh ghim | 3 |
| 払 | /払/ | danh từ | trả | 2 |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Things to be careful of when living in Japan
- Packraft tour in Yufu City, Oita Prefecture! - [Boiling Oita]
- Why Are Asians So Skinny?
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.