Đang tải video...
A strange sister took me to explore the mysterious cave, which can be called the Guizhou version of "Tomb Robbery Notes" [Xiao Bai's Fantasy Travel] - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Một chị gái xa lạ đã đưa tôi đi khám phá hang động bí ẩn, có thể gọi là "Ghi chép đào mộ" phiên bản Quý Châu
Toàn bộ 742 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 742
- Tốc độ nói
- 239 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 239 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 916 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 742 câu thoại, tổng 3.210 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng18 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我以前探過洞”
→ Lúc trước tôi từng đi thám hiểm hang động
Nêu nguyên nhân13 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以沒得燈光”
→ Vì thế không cần đèn
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“要是天氣好了更不錯”
→ Nếu thời tiết đẹp thì càng tuyệt vời hơn
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我們現在”
→ Nhưng bây giờ chúng tôi
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我去把帕子拿下來了”
→ Tôi đi tháo mũ xuống
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“這裡的旅遊經濟被帶動後”
→ Sau khi nền kinh tế du lịch ở đây được thúc đẩy
16 từ đáng học trong A strange sister took me to explore the mysterious cave, which can be called the Guizhou version of "Tomb Robbery Notes" [Xiao Bai's Fantasy Travel]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 姐姐 | /jiějie/ | danh từ | chị gái | 18 |
| 布依族 | /bùyīzú/ | danh từ | dân tộc Bố Y | 14 |
| 洞 | /dòng/ | danh từ | hang | 14 |
| 肉餅 | /ròubǐng/ | danh từ | bánh thịt | 9 |
| 她們 | /tāmén/ | đại từ | các cô ấy | 7 |
| 安全帽 | /ānquánmào/ | danh từ | mũ bảo hộ | 6 |
| 老房子 | /lǎofángzi/ | danh từ | nhà cũ | 6 |
| 哇塞 | /wāsāi/ | thán từ | wow | 6 |
| 戴 | /dài/ | động từ | đeo | 6 |
| 探 | /tàn/ | động từ | thăm dò | 5 |
| 兩位 | /liǎngwèi/ | số từ | hai vị | 5 |
| 鍋巴 | /guōbā/ | danh từ | cơm cháy | 5 |
| 做好 | /zuòhǎo/ | động từ | làm xong | 5 |
| 臉皮 | /liǎnpí/ | danh từ | mặt mũi | 4 |
| 不介意 | /bújièyì/ | cụm từ | không ngại | 4 |
| 琴 | /qín/ | danh từ | đàn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.