Đang tải video...
Rural Seafood Feast in Xiamen, China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đến Hạ Môn, Trung Quốc chỉ để ăn hải sản
Toàn bộ 271 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 271
- Tốc độ nói
- 177 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 482 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 271 câu thoại, tổng 1.322 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為本地人迷信”
→ Bởi vì người dân địa phương mê tín
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“走過來天都黑了”
→ Tới đây thì trời cũng tối rồi
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“剛才把手洗過了”
→ Tôi vừa rửa tay rồi
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這麼大個”
→ Nhưng con lớn như này
Có thể, biết làm25 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“都可以坐是吧”
→ Đều ngồi được hết phải không
Muốn làm gì11 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“要上一個高臺”
→ Phải leo lên cái cầu thang rất dốc
16 từ đáng học trong Rural Seafood Feast in Xiamen, China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 醬油 | /jiàngyóu/ | danh từ | nước tương | 7 |
| 鮑魚 | /bàoyú/ | danh từ | bào ngư | 6 |
| 吃海鮮 | /chīhǎixiān/ | cụm từ | ăn hải sản | 6 |
| 小龍蝦 | /xiǎolóngxiā/ | danh từ | tôm hùm đất | 5 |
| 大排檔 | /dàpáidàng/ | quán vỉa hè | 5 | |
| 上菜 | /shàngcài/ | danh từ | dọn món | 4 |
| 皮皮蝦 | /pípíxiā/ | danh từ | tôm tít | 4 |
| 亞 | /yā/ | Á | 4 | |
| 剝 | /bāo/ | động từ | bóc | 4 |
| 翻 | /fān/ | động từ | lật | 4 |
| 廈門 | /shàmén/ | danh từ | Hạ Môn | 3 |
| 清蒸 | /qīngzhēng/ | động từ | hấp | 3 |
| 齊 | /qí/ | tính từ | tề, đều | 3 |
| 先嚐 | /xiāncháng/ | trạng từ | nếm trước | 3 |
| 福建 | /fújiàn/ | danh từ | Phúc Kiến | 3 |
| 餃子 | /jiǎozǐ/ | danh từ | sủi cảo | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Feeling Mentally Drained? Try This Method
- Clothes zipper is broken, share life tips life hacks
- A Chinese Idiom Story (HSK2/3)
- HSK 4/5 Podcast: Cooking at Home
- Facing the morning sun, we went to catch the market and visit the morning market, Lanzhou Jiaojiawan Market, Athena Style Street
- Love Story in Cafe: Episode 6
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.