Đang tải video...
Things to be careful of when living in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Những điều cần lưu ý khi sống ở Nhật Bản
Toàn bộ 425 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 425
- Tốc độ nói
- 310 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 310 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 515 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 425 câu thoại, tổng 2.286 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện27 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“でも現金なら”
→ Nhưng nếu dùng tiền mặt
Nên làm gì9 lần
Công thức: ~ほうがいい
“た方がいいと思いますあと”
→ đồ ăn và nước uống nhé
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“でお金を払うことができますがそれって”
→ để thanh toán
Phỏng đoán6 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“違うかもしれませんが”
→ sẽ khác Nhật Bản
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“募集をしましたなのでそれを紹介したいと”
→ mình cũng đã nhận được rất nhiều ý kiến đóng góp, nên hôm nay mình xin được
Xin phép4 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“少しでもいいから”
→ nên một ít thôi cũng được
16 từ đáng học trong Things to be careful of when living in Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 105 |
| な | /na/ | (nhấn) | 35 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 28 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 22 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 21 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 20 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 20 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 17 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 17 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 16 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 14 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 14 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 14 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 13 |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 12 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 11 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.