Đang tải video...
I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chơi trò hát bài hát ngẫu hứng, thế là một vở hài kịch thần thánh đã ra đời
Toàn bộ 409 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 409
- Tốc độ nói
- 275 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 275 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 469 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 409 câu thoại, tổng 1.597 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“そしたら、曲流します”
→ sau đó tôi sẽ phát nhạc
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“そうすれば、ベストジーニストになれるかもしれない!”
→ Nếu làm vậy, bạn sẽ trở thành vua quần jeans đấy
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“そんな出来レースみたいなことしてない!”
→ chả có ai làm vậy bao giờ
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“入ってないから、アイツら!”
→ không phải, không phải đâu!
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“それに沿って歌ってください”
→ xong rồi các cậu hát theo nhạc đó
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“いろんな曲、聴かせていただきました”
→ Tôi đã nghe rất nhiều bài hát
16 từ đáng học trong I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 29 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 26 |
| 題 | /dai/ | danh từ | đề | 22 |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 18 |
| ダンゴムシ | /dangomushi/ | danh từ | con sâu cuốn chiếu | 15 |
| 即興 | /sokkyō/ | danh từ | ứng biến | 15 |
| そうだ | /sōda/ | trạng từ | đúng vậy | 10 |
| 歌い手 | /utaite/ | danh từ | ca sĩ | 10 |
| ピッチャー | /pitchā/ | danh từ | người ném bóng | 10 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 10 |
| ソング | /songu/ | danh từ | bài hát | 10 |
| サイ | /sai/ | danh từ | tê giác, xúc xắc | 9 |
| ぁ | danh từ | (đệm) | 9 | |
| ミュージック | /myūjikku/ | danh từ | âm nhạc | 8 |
| ムズ | /muzu/ | danh từ | khó | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Store Haul in Easy Japanese
- Rabbit and Frog 5: Bear and Frog
- "It Smells Like Winter": Words for the Seasons
- What Is Golden Week in Japan?
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 13
- If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.