Đang tải video...
JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Akiko kể ba chuyện gần đây của mình bằng tiếng Nhật mức N4-N5.
Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 197 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 47 câu thoại, tổng 618 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“またコンサートに行きたいです。皆さんは 最近コンサートに行きましたか?誰の”
→ Mình lại muốn đi xem hòa nhạc nữa. Mọi người gần đây có đi xem hòa nhạc không? Mọi người đi xem
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“抹茶です。旨味とバターとアスパラの 味わいが感じられるそうです。私はいつも”
→ Kyoto ấy. Nghe nói có thể cảm nhận được vị umami, vị bơ và vị măng tây. Mình lúc nào cũng
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“はまっています。はまっている最近の お気に入り”
→ "Mê" nghĩa là món yêu thích gần đây
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“オランダのとても好きなアーティストの コンサートだったのでとても楽しかった”
→ Vì là buổi hòa nhạc của một nghệ sĩ Hà Lan mà mình rất thích nên vui lắm.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“皆さんも気をつけてください。2つ目”
→ Mọi người nhớ giữ gìn sức khỏe. Chủ đề thứ hai
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“このように抹茶ラテを作って飲んでい ます。とても鮮やかな緑で綺麗です。”
→ pha matcha latte như thế này rồi uống. Màu xanh rất tươi, đẹp lắm.
16 từ đáng học trong JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 18 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 14 |
| 抹茶 | /matcha/ | danh từ | trà xanh matcha | 14 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| コンサート | /konsāto/ | danh từ | buổi hoà nhạc | 10 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 7 |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| 飲み物 | /nomimono/ | danh từ | đồ uống | 5 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
| はま | /hama/ | danh từ | bãi | 4 |
| ラテ | /rate/ | danh từ | latte | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.