Đang tải video...
Why Are Asians So Skinny? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
↓日本の医学部について全部教えます! Studying Medicine in Japan - Telling You Everything You Want to Know https://youtu.be/4rTOhu6OYI4 ↓日本の病院で何をすればいいの?What to do if you get SICK in JAPAN? Everything about JAPANESE HOSPITALS
Toàn bộ 106 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 106
- Tốc độ nói
- 344 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 344 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 106 câu thoại, tổng 1.075 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もうハンバーガーとか食べたら”
→ Cứ ăn hamburger vào
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“もうすごい骨しかないみたいな”
→ kiểu chỉ còn mỗi xương thôi
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“え、糖尿病のイメージは太ってる人だよって思うかもしれないんですけど”
→ Ơ, tưởng tiểu đường là hình ảnh người béo chứ, chắc bạn nghĩ vậy
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“お店の人がカギ開けてって買うことができますよね”
→ thì nhân viên cửa hàng mở khóa ra và mình mua được đúng không
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“そういう人は注意をしたほうがいいよ”
→ thì nên cẩn thận đấy
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“確かに僕も街を歩いていると”
→ Bản thân mình đi ngoài đường
16 từ đáng học trong Why Are Asians So Skinny?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 45 |
| な | /na/ | (nhấn) | 29 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| ガリガリ | /garigari/ | trạng từ | gầy nhom, rào rạo | 20 |
| インスリン | /insurin/ | danh từ | insulin | 16 |
| 糖 | /tō/ | danh từ | đường | 15 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 12 |
| 糖尿 | /tōnyō/ | danh từ | tiểu đường | 9 |
| 病 | /byō/ | danh từ | bệnh | 9 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 8 | |
| アジア | /ajia/ | danh từ | châu Á | 7 |
| 細胞 | /saibō/ | danh từ | tế bào | 7 |
| 僕たち | /bokutachi/ | đại từ | chúng tôi | 6 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 6 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.