Đang tải video...
Easy Japanese conversation (N5 | N4) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Hội thoại tiếng Nhật dễ dàng ( N5 / N4)
Toàn bộ 342 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 342
- Tốc độ nói
- 256 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 256 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 474 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 342 câu thoại, tổng 2.387 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“で、若かったら…”
→ Nếu còn trẻ...
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“うーん、広島とかも住みやすいかもしれないですよね。”
→ Ừm, Hiroshima cũng có thể là một nơi dễ sống.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“さゆりさんと話したいと思います。”
→ với chị Sayuri.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“さゆりさんも、よく質問されますか。”
→ Chị Sayuri có nhận được câu hỏi này nhiều không?
Phải làm gì2 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“日本語で話さないといけないので、”
→ Vì phải nói tiếng Nhật,
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“あのー、田舎に住むんだったら、あのー、方言を勉強したほうがいいと思います。”
→ nếu bạn sống ở nông thôn, học phương ngữ sẽ rất hữu ích.
16 từ đáng học trong Easy Japanese conversation (N5 | N4)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 142 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 35 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 24 |
| な | /na/ | (nhấn) | 24 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 17 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 16 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 15 |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 14 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 13 |
| ゆり | /yuri/ | danh từ | hoa loa kèn | 11 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 11 |
| 勧め | /susume/ | động từ | gợi ý | 11 |
| 田舎 | /inaka/ | danh từ | nông thôn | 10 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 9 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 9 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Rabbit and Frog 5: Bear and Frog
- Store Haul in Easy Japanese
- Japanese Not Found in Textbooks, vol. 13
- What Is Golden Week in Japan?
- If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!?
- "It Smells Like Winter": Words for the Seasons
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.