Đang tải video...
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đầu bếp này có thể làm bữa ăn 3 món bằng máy pha cà phê không?
Toàn bộ 259 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 259
- Tốc độ nói
- 158 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 447 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 259 câu thoại, tổng 1.778 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“This meal could have been done hours ago,”
→ Bữa ăn này có thể đã được thực hiện từ nhiều giờ trước,
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I wish the beans were cooked more.”
→ Tôi ước đậu được nấu chín nhiều hơn.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“for much more than coffee.”
→ nhiều so với cà phê.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Today, my coworkers have challenged me”
→ Hôm nay, đồng nghiệp của tôi đã thách thức tôi
be going to — dự định33 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“This is gonna be weird.”
→ Điều này sẽ rất kỳ lạ.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“You know, I wanted to do something”
→ Bạn biết đấy, tôi muốn làm điều gì đó
16 từ đáng học trong Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| salmon | /ˈsæmən/ | danh từ | cá hồi | 11 |
| maker | /ˈmeɪkər/ | tạo ra | 10 | |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | danh từ | tôm | 6 |
| meal | danh từ | bữa ăn | 5 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| working | làm việc | 4 | ||
| griddle | danh từ | vỉ nướng | 4 | |
| asparagus | /əˈsperəɡəs/ | danh từ | măng tây | 4 |
| stock | kho hàng | 4 | ||
| cooked | /kʊkt/ | tính từ | đã nấu | 4 |
| chill | /tʃɪl/ | thư giãn | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| turning | động từ | bước ngoặt, sự rẽ | 3 | |
| playful | /ˈpleɪfəl/ | tính từ | tinh nghịch | 3 |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | danh từ | dừa | 3 |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Kid Geography Expert Nate Seltzer Is Back!
- How to Take Notes in Class: The 5 Best Methods - College Info Geek
- Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo
- I learned a system for remembering everything
- Febiven's brutal wave manipulation strategy that makes Zed players useless | SkillCapped
- Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.