pink/pɪŋk/adjective
Tính từ chỉ màu hồng hoặc sắc hồng.
a light red color
She wore a pink dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng.
Câu thoại thật có chữ “pink”
Yes, pink!
Đúng rồi, màu hồng!
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV
Coronation pink.
Hồng đăng quang.
Bruno (2000) — phim
Pink undies!
Quần lót hồng!