Đang tải video...
Cantonese Snack Longjiang Trotter Rice - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cơm móng giò Long Giang, Quảng Đông
Toàn bộ 357 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 357
- Tốc độ nói
- 185 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 185 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 648 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 357 câu thoại, tổng 2.034 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為你看這肉”
→ Bởi vì nhìn miếng thịt này
Đã từng8 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“當你沿街走過去”
→ Khi bạn đi xuống phố
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是人口很多”
→ Nhưng dân số đông
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把肉先給它膩一下”
→ Làm nát cái miếng thịt này
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果大家來這個小鎮”
→ Nếu mọi người đến thị trấn này
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“感覺身體被工作掏空”
→ Cảm giác như bị công việc bào mòn cơ thể
16 từ đáng học trong Cantonese Snack Longjiang Trotter Rice
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 隆 | /lóng/ | danh từ | long | 33 |
| 豬腳 | /zhūjiǎo/ | danh từ | giò heo | 25 |
| 江豬 | /jiāngzhū/ | danh từ | cá heo sông | 21 |
| 江 | /jiāng/ | danh từ | sông | 12 |
| 膩 | /nì/ | động từ | ngán | 7 |
| 蹄 | /tí/ | danh từ | móng giò | 5 |
| 滷汁 | /lǔzhī/ | danh từ | nước kho | 5 |
| 綠豆 | /lǜdòu/ | danh từ | đậu xanh | 5 |
| 部位 | /bùwèi/ | danh từ | phần, bộ phận | 5 |
| 深圳 | /shēnzhèn/ | danh từ | Thâm Quyến | 5 |
| 沙縣 | /shāxiàn/ | danh từ | Sa Huyện | 4 |
| 韓愈 | /hányù/ | Hàn Dũ | 4 | |
| 髈 | /bǎng/ | đùi | 4 | |
| 五大 | /wǔdà/ | năm cái lớn | 4 | |
| 章 | /zhāng/ | số từ | chương | 4 |
| 膠質 | /jiāozhì/ | danh từ | chất keo | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.