Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Zoom Meeting (HSK 1-2) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Learn natural real-life Chinese through this embarrassing moment. If my videos made your Chinese journey a bit easier, please support me to keep creating Buy me a Coffee(Ko-fi): ko-fi.com/tingtingcomprehensiblechinese

Toàn bộ 86 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
86
Tốc độ nói
60 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 89 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 86 câu thoại, tổng 387 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“mark穿海绵宝宝的睡裤 ,但是”

→ Mark mặc quần ngủ hình SpongeBob. Nhưng mà

Đang làm gì11 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“mark在做什么”

→ Mark đang làm gì?

Có thể, biết làm5 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“对对,会议会议结束了,结束了”

→ Đúng đúng, cuộc họp kết thúc rồi, kết thúc rồi.

Muốn làm gì3 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“Mark 要去喝水 会议结束了吗?”

→ Mark đi uống nước. Cuộc họp kết thúc rồi à?

Phủ định quá khứ3 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

“mark没有穿西裤”

→ Mark không mặc quần âu.

Phủ định4 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不对不对 mark不在公司,mark在家”

→ Không đúng, không đúng. Mark không ở công ty, Mark ở nhà.

16 từ đáng học trong The Zoom Meeting (HSK 1-2)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
睡裤/shuìkù/danh từquần ngủ8
帅/shuài/danh từđẹp trai8
领带/lǐngdài/danh từcà vạt7
海绵/hǎimián/danh từbọt biển6
宝宝/bǎobao/danh từem bé6
同事/tóngshì/danh từđồng nghiệp6
西装/xīzhuāng/danh từcom lê5
哈哈大笑/hāhādàxiào/cụm từcười ha hả5
会议/huìyì/danh từhội nghị5
结束/jiéshù/động từkết thúc5
坐下/zuòxià/động từngồi xuống4
喝水/hēshuǐ/động từuống nước4
戴/dài/động từđeo4
西裤/xīkù/danh từquần âu3
开会/kāihuì/động từhọp3
哪里/nǎlǐ/đại từchỗ nào3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.