Đang tải video...
The Most Basic Chinese Comprehensible Input - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week This is from the playlist [SUPER BEGINNER Comprehensible Input], check more:
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 29 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 83 câu thoại, tổng 396 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phủ định quá khứ7 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“这个杯子里没有咖啡”
→ Trong cái cốc này không có cà phê.
Phủ định19 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“这个不是杯子”
→ Cái này không phải cái cốc.
7 từ đáng học trong The Most Basic Chinese Comprehensible Input
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 21 |
| 耳机 | /ěrjī/ | danh từ | tai nghe | 15 |
| 飞机 | /fēijī/ | danh từ | máy bay | 11 |
| 耳朵 | /ěrduo/ | danh từ | tai | 4 |
| 喝水 | /hēshuǐ/ | động từ | uống nước | 3 |
| 飞 | /fēi/ | danh từ | bay | 2 |
| 有没有 | /yǒuméiyǒu/ | động từ | có hay không | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Traditional snacks in Tengchong ancient town
- HSK 5 Chat: Being Good to Your Parents
- Give a middle school student a million special effects materials, and the resulting product is amazing!
- My Stationery: Color, Shape and Size
- Don't buy yeast powder. I'll teach you how to make it at home.
- Guess What Movie It Is (Part 1)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.