Đang tải video...
Guess the Weird Cat - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 101 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 86 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 92 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 101 câu thoại, tổng 520 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以有一只老鼠”
→ Vậy là có một con chuột
Phủ định quá khứ9 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“这只猫没有嘴巴”
→ Con mèo này không có miệng,
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要说一只猫”
→ Mình sẽ nói về một con mèo.
Có thể, biết làm2 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我觉得可能所有的中国人都知道”
→ mà mình nghĩ có lẽ tất cả người Trung Quốc đều biết,
Phủ định17 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不这只猫不瘦”
→ Không, con mèo này không gầy.
Hoàn thành, thay đổi6 lần
Công thức: động từ + 了
“吃了他的耳朵”
→ đã ăn mất tai của nó.
16 từ đáng học trong Guess the Weird Cat
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 猫 | /māo/ | danh từ | con mèo | 42 |
| 哆 | /duō/ | động từ | run | 13 |
| 梦 | /mèng/ | danh từ | giấc mơ | 13 |
| 老鼠 | /lǎoshǔ/ | danh từ | con chuột | 12 |
| 耳朵 | /ěrduo/ | danh từ | tai | 12 |
| 特点 | /tèdiǎn/ | danh từ | đặc điểm | 7 |
| 口袋 | /kǒudài/ | danh từ | túi | 6 |
| 很胖 | /hěnpàng/ | tính từ | rất béo | 5 |
| 蓝色 | /lánsè/ | danh từ | màu xanh dương | 5 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 4 |
| 要说 | /yàoshuō/ | danh từ | muốn nói | 3 |
| 第 | /dì/ | số từ | thứ | 3 |
| 兔子 | /tùzi/ | danh từ | con thỏ | 2 |
| 猪 | /zhū/ | danh từ | lợn | 2 |
| 嘴巴 | /zuǐba/ | danh từ | miệng | 2 |
| 鼻子 | /bízi/ | danh từ | mũi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.