Đang tải video...
I Still Remember That Severe Earthquake - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Cô Shan kể ký ức về trận động đất lớn, tiếng Trung nghe hiểu.
Toàn bộ 166 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 166
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 518 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 166 câu thoại, tổng 1.838 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân32 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以那天下午我和我的同学就在校园里”
→ nên chiều hôm đó mình và các bạn cứ đi
Đã từng12 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“那些故事让我读起来都感觉很难过”
→ những câu chuyện đó khiến mình đọc mà thấy rất buồn
Tương phản5 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“会觉得虽然经历了地震这种非常残酷的”
→ thấy tuy đã trải qua động đất, loại thiên tai vô cùng tàn khốc này,
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“这些比较空旷的地方,大概过了可能两三天”
→ những chỗ tương đối trống trải, đại khái khoảng hai ba ngày sau
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“救援队也把它从这个废墟里面救了出来,救”
→ đội cứu hộ cũng cứu nó ra khỏi đống đổ nát, cứu
Có thể, biết làm31 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“一般这种大型的地震之后还会有”
→ thông thường sau những trận động đất lớn kiểu này còn có
16 từ đáng học trong I Still Remember That Severe Earthquake
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 地震 | /dìzhèn/ | danh từ | động đất | 28 |
| 发生 | /fāshēng/ | động từ | xảy ra | 16 |
| 猪 | /zhū/ | danh từ | lợn | 13 |
| 坚强 | tính từ | kiên cường | 8 | |
| 同学 | /tóngxué/ | danh từ | bạn học | 7 |
| 学校 | /xuéxiào/ | danh từ | trường học | 7 |
| 操场上 | cụm từ | trên sân vận động | 6 | |
| 宿舍 | /sùshè/ | danh từ | ký túc xá | 6 |
| 博物馆 | /bówùguǎn/ | danh từ | bảo tàng | 6 |
| 一刻 | /yíkè/ | số từ | một khoảnh khắc | 6 |
| 当时 | /dāngshí/ | danh từ | lúc đó | 6 |
| 记得 | /jìde/ | động từ | nhớ | 6 |
| 活 | /huó/ | động từ | sống | 6 |
| 出来 | /chūlái/ | động từ | ra | 6 |
| 奥运会 | /àoyùnhuì/ | Thế vận hội | 5 | |
| 救 | /jiù/ | động từ | cứu | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.