Đang tải video...
Countryside of Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Kaneko giới thiệu nơi mình sống ở vùng quê Nhật bằng tiếng Nhật đơn giản.
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 263 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 59 câu thoại, tổng 538 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì10 lần
Công thức: ~ている
“私は今埼玉県の田舎に住んでいます。”
→ Hiện mình đang sống ở vùng quê tỉnh Saitama.
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“今は赤信号なのでちょっと待ちましょう。”
→ Bây giờ đèn đỏ nên đợi một chút.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“青になりました。では渡ります。”
→ Đèn xanh rồi. Vậy mình qua đường.
Phủ định5 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“今日は曇りなので少し暗く見えるかもしれませんが、”
→ Hôm nay trời nhiều mây nên có thể hình hơi tối,
Thể lịch sự49 lần
Công thức: ~です / ~ます
“ここは駐輪場ですね。”
→ Đây là bãi để xe đạp.
16 từ đáng học trong Countryside of Japan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 22 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 6 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 3 |
| 用 | /yō/ | danh từ | dùng cho | 3 |
| 蛇口 | danh từ | vòi nước | 2 | |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 2 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 2 | |
| 池 | /chi/ | danh từ | ao | 2 |
| キノコ | /kinoko/ | danh từ | nấm | 2 |
| のんびり | /nonbiri/ | trạng từ | thong thả | 2 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 2 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Language Learning for Introverts
- Hospital Visit and Medical Checkup (JLPT N5-N4)
- A gourmet explains what makes the world's best sushi restaurant, Higashiazabu Amamoto, so great, and explains the entire menu
- Japanese conversation: Learn natural ways to ask questions without saying "again"
- "Ittekimasu" and "Tadaima": Warm Family Greetings in Japan
- JLPT N3 Grammar: ~ところ
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.