Đang tải video...
Curious questions about Axing - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Những câu hỏi tò mò về A Tinh
Toàn bộ 272 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 272
- Tốc độ nói
- 263 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 263 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 443 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 272 câu thoại, tổng 1.278 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“也做過幾回生意”
→ Cũng từng kinh doanh vài lần
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你為什麼把帽簷朝後”
→ Sao vành mũ của bạn quay về phía sau vậy
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為隨著照相機的升級”
→ Vì máy quay nâng cấp dần
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我還是習慣用pr”
→ Nhưng mình quen dùng Premiere hơn
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“價效比非常高”
→ Giá rẻ mà hiệu năng tốt lắm
Có thể, biết làm17 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“就加這就可以”
→ Thêm ngay chỗ này là được
16 từ đáng học trong Curious questions about Axing
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 嘿嘿 | /hēihēi/ | thán từ | hê hê | 11 |
| 然 | /rán/ | liên từ | nhiên, vậy | 6 |
| 筆記本 | /bǐjìběn/ | danh từ | sổ tay, laptop | 5 |
| 好奇心 | /hàoqíxīn/ | cụm từ | tính tò mò | 5 |
| 攝像 | /shèxiàng/ | động từ | quay hình | 5 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 5 |
| 裝置 | /zhuāngzhì/ | danh từ | thiết bị | 5 |
| 配合 | /pèihé/ | động từ | phối hợp | 4 |
| 貓 | /māo/ | danh từ | mèo | 4 |
| 媒體 | /méitǐ/ | danh từ | truyền thông | 4 |
| 剪輯 | /jiǎnjí/ | danh từ | dựng phim | 4 |
| 自 | /zì/ | giới từ | tự | 4 |
| 帽簷 | /màoyán/ | danh từ | vành mũ | 3 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 3 |
| 器材 | /qìcái/ | danh từ | thiết bị | 3 |
| 升級 | /shēngjí/ | động từ | nâng cấp | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.