Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Philippines surfing paradise! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Philippin: Thiên đường lướt sóng!

Toàn bộ 746 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
746
Tốc độ nói
194 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.087 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 746 câu thoại, tổng 4.008 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân23 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為這是個小島”

→ Bởi vì đây là một hòn đảo nhỏ

Đã từng17 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“這個過程非常的快”

→ Quá trình này diễn ra rất nhanh

Tương phản15 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“雖然會少了些熱鬧”

→ Mặc dù sẽ bớt náo nhiệt

So sánh hơn14 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“這個浴缸比較大啦”

→ Bồn tắm này lớn hơn

Câu điều kiện6 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果沒有刷乾淨”

→ Nếu không chải sạch

Câu chữ 把6 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“就是它會把能量馬達”

→ Chính là nó sẽ tập trung năng lượng động cơ

16 từ đáng học trong Philippines surfing paradise!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
滑板/huábǎn/danh từván trượt13
牙齒/yáchǐ/danh từrăng12
電動牙刷/diàndòngyáshuā/cụm từbàn chải điện10
衝浪/chōnglàng/danh từlướt sóng9
跳水/tiàoshuǐ/động từnhảy cầu8
刷牙/shuāyá/động từđánh răng8
金/jīn/danh từvàng7
夕陽/xīyáng/danh từnắng chiều6
清潔/qīngjié/tính từsạch sẽ6
囉/luō/nhé6
西文/xīwén/danh từchữ phương Tây5
快點/kuàidiǎn/trạng từnhanh lên5
東南亞/dōngnányā/danh từĐông Nam Á5
牙刷/yáshuā/động từbàn chải5
掰掰/bāibāi/động từtạm biệt5
而已/éryǐ/thán từmà thôi5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.