Đang tải video...
Tsukiji at 3 PM and a Taxi Ride to Shinjuku - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Dạo chợ ngoài Tsukiji rồi bắt taxi về Shinjuku, luyện nghe tiếng Nhật đời thường.
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 344 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 122 câu thoại, tổng 1.062 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“でももうちょっとだけ見てみようと行ってみたら”
→ Nhưng cứ thử đi xem thêm một chút nữa
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ここのお店は片付けをしているみたいです”
→ Cửa hàng này có vẻ đang dọn dẹp
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“それが、日本語をレベルアップさせるために必要なものかもしれません”
→ Có thể đó chính là thứ bạn cần để nâng trình tiếng Nhật
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“高速を使うとタクシー料金が高くなるので、確認してくれます”
→ Đi đường cao tốc thì tiền taxi đắt hơn nên bác hỏi lại cho chắc
Đang làm gì24 lần
Công thức: ~ている
“でも閉まっていました”
→ Nhưng lại đóng cửa mất rồi
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“今から機械が値段を言うので聞き取ってみてください”
→ Bây giờ máy sẽ đọc số tiền, mọi người thử nghe xem nhé
16 từ đáng học trong Tsukiji at 3 PM and a Taxi Ride to Shinjuku
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 59 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 29 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 16 | |
| 市場 | /shijō/ | danh từ | thị trường | 14 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 13 |
| 築地 | /tsukiji/ | danh từ | Tsukiji | 12 |
| タクシー | /takushī/ | danh từ | taxi | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| 高速 | /kōsoku/ | danh từ | cao tốc | 7 |
| 場外 | danh từ | bên ngoài chợ, ngoài khu | 6 | |
| 卸売 | /oroshiuri/ | danh từ | bán sỉ | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| 夫 | /otto/ | danh từ | chồng | 5 |
| 新宿 | /shinjuku/ | danh từ | Shinjuku | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.