Đang tải video...
Alcohol and Tobacco in Chinese Culture - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bài comprehensible input nói về vai trò của rượu và thuốc lá trong giao tiếp ở Trung Quốc.
Toàn bộ 149 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 149
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 357 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 149 câu thoại, tổng 1.386 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn19 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“最好你的杯子要比他的杯子低一点。”
→ tốt nhất là ly của bạn phải thấp hơn ly của họ một chút.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以这就是中国的烟文化。”
→ Vậy đó là văn hoá thuốc lá của Trung Quốc.
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我们马上要过年了。”
→ Chúng ta sắp ăn Tết rồi.
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“古代呢,也是,古代人也是把酒当作一种”
→ Thời cổ đại cũng vậy, người xưa cũng coi rượu như một
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你有机会来中国,这些都是很实用的知识。”
→ Nếu bạn có dịp đến Trung Quốc, những điều này đều là kiến thức rất hữu dụng.
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“香烟,这个名字呢,取得很奇妙。”
→ "Hương yên", cái tên này đặt rất tài tình.
16 từ đáng học trong Alcohol and Tobacco in Chinese Culture
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 酒 | /jiǔ/ | danh từ | rượu | 19 |
| 烟 | /yān/ | danh từ | thuốc lá, khói | 18 |
| 香烟 | danh từ | thuốc lá điếu | 16 | |
| 抽烟 | động từ | hút thuốc | 16 | |
| 一种 | /yìzhǒng/ | số từ | một loại | 16 |
| 或者说 | /huòzhěshuō/ | liên từ | hay nói cách khác | 13 |
| 喝酒 | /hējiǔ/ | động từ | uống rượu | 12 |
| 礼仪 | danh từ | lễ nghi | 7 | |
| 古代人 | danh từ | người xưa | 6 | |
| 长辈 | /zhǎngbèi/ | danh từ | bậc trên | 6 |
| 礼物 | /lǐwù/ | danh từ | quà tặng | 6 |
| 抽 | /chōu/ | động từ | rút, hút | 6 |
| 敬酒 | động từ | mời rượu | 5 | |
| 酒杯 | /jiǔbēi/ | danh từ | ly rượu | 5 |
| 别人 | /biérén/ | đại từ | người khác | 5 |
| 烟酒 | danh từ | thuốc lá và rượu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.