Đang tải video...
HSK 5/6 Podcast: The Show "See You Again" - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/8-%E5%86%8D%E8%A7%81%E7%88%B1%E4%BA%BA-Y8Y4TMXAB -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 108 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 108
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 324 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 108 câu thoại, tổng 756 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“之所以现在才看,”
→ Sở dĩ giờ mình mới xem
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“他和我谈到过这个节目,”
→ cậu ấy có nhắc tới chương trình này với mình
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是另一方面,”
→ Nhưng mặt khác,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如在生活中,”
→ Ví dụ trong đời sống,
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果两个人在一起生活不幸福,”
→ Nếu hai người ở bên nhau mà không hạnh phúc
Có thể, biết làm16 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“有时候我会想哭,”
→ có lúc mình muốn khóc,
16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: The Show "See You Again"
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 再见 | /zàijiàn/ | động từ | tạm biệt | 10 |
| 节目 | /jiémù/ | danh từ | chương trình | 10 |
| 上头 | tính từ | gây nghiện, lên đầu | 8 | |
| 分开 | /fēnkāi/ | động từ | chia tay, tách ra | 6 |
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 6 |
| 相互 | /xiānghù/ | trạng từ | lẫn nhau | 4 |
| 爱人 | /àirén/ | danh từ | người yêu | 4 |
| 综艺节目 | danh từ | chương trình tạp kỹ | 3 | |
| 离婚 | /líhūn/ | động từ | ly hôn | 3 |
| 婚姻 | /hūnyīn/ | danh từ | hôn nhân | 3 |
| 一对 | /yíduì/ | số từ | một cặp | 3 |
| 夫妻 | /fūqī/ | danh từ | vợ chồng | 3 |
| 解决 | /jiějué/ | động từ | giải quyết | 3 |
| 再次 | /zàicì/ | trạng từ | một lần nữa | 3 |
| 难 | /nán/ | tính từ | khó | 3 |
| 真人秀 | danh từ | truyền hình thực tế | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- How long to edit/what to use/background music/how to make a rough cut?
- Country snacks in Yuanjia Village, Shaanxi, China
- Cut the bristles of the toothbrush in half and put it in the kitchen
- Will He Make It in Time? (HSK 1-2)
- Whether a watermelon is sweet or not, you can tell by just taking a look here
- Love Story in a Cafe, Episode 4
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.