Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

HSK 5/6 Podcast: The Show "See You Again" - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/8-%E5%86%8D%E8%A7%81%E7%88%B1%E4%BA%BA-Y8Y4TMXAB -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --

Toàn bộ 108 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
108
Tốc độ nói
194 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 324 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 108 câu thoại, tổng 756 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân7 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“之所以现在才看,”

→ Sở dĩ giờ mình mới xem

Đã từng4 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“他和我谈到过这个节目,”

→ cậu ấy có nhắc tới chương trình này với mình

Tương phản4 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是另一方面,”

→ Nhưng mặt khác,

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如在生活中,”

→ Ví dụ trong đời sống,

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果两个人在一起生活不幸福,”

→ Nếu hai người ở bên nhau mà không hạnh phúc

Có thể, biết làm16 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“有时候我会想哭,”

→ có lúc mình muốn khóc,

16 từ đáng học trong HSK 5/6 Podcast: The Show "See You Again"

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
再见/zàijiàn/động từtạm biệt10
节目/jiémù/danh từchương trình10
上头tính từgây nghiện, lên đầu8
分开/fēnkāi/động từchia tay, tách ra6
有时候/yǒushíhòu/cụm từcó lúc, đôi khi6
相互/xiānghù/trạng từlẫn nhau4
爱人/àirén/danh từngười yêu4
综艺节目danh từchương trình tạp kỹ3
离婚/líhūn/động từly hôn3
婚姻/hūnyīn/danh từhôn nhân3
一对/yíduì/số từmột cặp3
夫妻/fūqī/danh từvợ chồng3
解决/jiějué/động từgiải quyết3
再次/zàicì/trạng từmột lần nữa3
难/nán/tính từkhó3
真人秀danh từtruyền hình thực tế2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.