Đang tải video...
Lessons From My Nine-Year Relationship - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Toàn bộ 188 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 188
- Tốc độ nói
- 257 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 257 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 397 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 188 câu thoại, tổng 1.695 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân35 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以非常奇怪的”
→ Nên rất lạ là
Tương phản18 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是想让你们知道”
→ Nhưng tôi muốn cho các bạn biết
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“跟我过去的生活方式出了什么问题”
→ và lối sống trước đây của tôi đã có vấn đề gì
Câu điều kiện7 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果之后你们看到”
→ Nếu sau này các bạn thấy
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“可能会比较不固定一点”
→ có lẽ sẽ hơi thất thường một chút
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“不要把自己的想法藏在心里”
→ Đừng giấu suy nghĩ của mình trong lòng
16 từ đáng học trong Lessons From My Nine-Year Relationship
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 目标 | /mùbiāo/ | danh từ | mục tiêu | 8 |
| 状态 | /zhuàngtài/ | danh từ | trạng thái | 7 |
| 导向 | /dǎoxiàng/ | danh từ | sự định hướng, hướng tới | 6 |
| 接下来 | /jiēxiàlái/ | cụm từ | tiếp theo | 6 |
| 这件 | /zhèjiàn/ | số từ | món này | 6 |
| 想法 | /xiǎngfǎ/ | động từ | ý nghĩ | 6 |
| 继续 | /jìxù/ | danh từ | tiếp tục | 6 |
| 当下 | /dāngxià/ | danh từ | ngay lúc đó, hiện tại | 5 |
| 思考 | /sīkǎo/ | động từ | suy nghĩ | 5 |
| 体验 | /tǐyàn/ | danh từ | trải nghiệm | 5 |
| 来说 | /láishuō/ | nói về | 5 | |
| 过去 | /guòqù/ | danh từ | quá khứ, đi qua | 4 |
| 办法 | /bànfǎ/ | danh từ | cách | 4 |
| 感情 | /gǎnqíng/ | danh từ | tình cảm | 4 |
| 这次 | /zhècì/ | đại từ | lần này | 4 |
| 离开 | /líkāi/ | động từ | rời đi | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.